Tới nội dung chính

侜

侜
zhōu
chu
⼈bộ nhân · 8 nét

che giấu; giấu diếm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    che giấu; giấu diếm

  2. 貳动động từ

    che giấu; che đậy

侜
zhōu
chu
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu