Tới nội dung chính

侔

侔
móu
mâu
⼈bộ nhân · 8 nét

giống; tương tự

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    giống; tương tự

    • 。

      Năng lực của họ không tương đồng.

  2. 貳形tính từ

    ngang bằng; tương đương

    • 。

      Năng lực của anh ấy ngang với tôi.

  3. 參动động từ

    ngang bằng; tương đương

    • 。

      Năng lực của anh ấy ngang bằng với tôi.

侔
móu
mâu
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu