Tới nội dung chính

侑

侑
yòu
hựu
⼈bộ nhân · 8 nét

(văn) mời (ăn hoặc uống); khuyến khích (ăn uống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) mời (ăn hoặc uống); khuyến khích (ăn uống)

侑
yòu
hựu
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu