Tới nội dung chính

侏

侏
zhū
chu
⼈bộ nhân · 8 nét

người lùn; thấp còi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người lùn; thấp còi

    • 。

      Bệnh lùn là một căn bệnh hiếm gặp.

侏
zhū
chu
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu