Tới nội dung chính

侍

侍
shì
thị
⼈bộ nhân · 8 nét

hầu hạ; phục vụ

2 nghĩa#40093
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hầu hạ; phục vụ

    • 。

      Anh ấy phụng dưỡng cha mẹ.

  2. 貳动động từ

    phụng sự; phục vụ

侍
shì
thị
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu