Tới nội dung chính

侅

侅
gāi
cai
⼈bộ nhân · 8 nét

cho; cấp cho; dành cho

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cho; cấp cho; dành cho

  2. 貳动động từ

    sẵn sàng; bao gồm

  3. 參动động từ

    được ôm ấp; được bao bọc

侅
gāi
cai
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu