Tới nội dung chính

侂

侂
tuō
thác
⼈bộ nhân · 8 nét

(văn) giao phó; ủy thác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) giao phó; ủy thác

侂
tuō
thác
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu