Tới nội dung chính

侁

侁
shēn
thân
⼈bộ nhân · 8 nét

đông đúc; đám đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đông đúc; đám đông

侁
shēn
thân
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu