Tới nội dung chính

侀

侀
xíng
hinh
⼈bộ nhân · 8 nét

hình dạng; hình thể

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hình dạng; hình thể

  2. 貳名danh từ

    điều lệ; quy định

侀
xíng
hinh
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu