Tới nội dung chính

佼

佼
jiǎo
giảo
⼈bộ nhân · 8 nét

đẹp; tuấn tú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đẹp; tuấn tú

    • 。

      Cô ấy trông rất đẹp.

佼
jiǎo
giảo
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu