Tới nội dung chính

佹

佹
guǐ
quỷ
⼈bộ nhân · 8 nét

(văn) ngược đời; vô lý; quái dị

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) ngược đời; vô lý; quái dị

  2. 貳形tính từ

    (văn) kỳ quặc; bí ẩn

  3. 參副trạng từ

    (văn) tình cờ; bỗng nhiên

佹
guǐ
quỷ
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu