Tới nội dung chính

佷

佷
hěn
hận
⼈bộ nhân · 8 nét

trái nghịch; bất tuân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trái nghịch; bất tuân

佷
hěn
hận
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu