Tới nội dung chính

佶

佶
jí
cát
⼈bộ nhân · 8 nét

(văn) khó đọc; (của văn từ) rắc rối, khúc khuỷu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) khó đọc; (của văn từ) rắc rối, khúc khuỷu

佶
jí
cát
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu