Tới nội dung chính

佪

佪
huái
hồi
⼈bộ nhân · 8 nét

do dự; lưỡng lự

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    do dự; lưỡng lự

  2. 貳动động từ

    đi đi lại lại; lảng vảng

    • 。

      Anh ấy đi đi lại lại trong phòng.

佪
huái
hồi
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu