Tới nội dung chính

作息

作息
zuòxī
tác tức

lịch sinh hoạt; thời gian làm việc và nghỉ ngơi

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lịch sinh hoạt; thời gian làm việc và nghỉ ngơi

    • ?

      Thời gian làm việc và nghỉ ngơi của bạn là gì?

作
zuō
tác
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu