余钱

余钱
qián
dư tiền

tiền dư; tiền thừa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền dư; tiền thừa

    • Anh ấy đã tiết kiệm tất cả số tiền dư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • (thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))HỘI Ý

余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.