Tới nội dung chính

佗

佗
tuó
đà
⼈bộ nhân · 7 nét

cõng; mang trên lưng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cõng; mang trên lưng

    • 。

      Anh ấy cõng một cái túi lớn.

佗
tuó
đà
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu