Tới nội dung chính

佃

佃
diàn
điền
⼈bộ nhân · 7 nét

thuê ruộng (từ địa chủ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thuê ruộng (từ địa chủ)

    • 。

      Anh ấy đã thuê mảnh đất này.

佃
diàn
điền
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu