Tới nội dung chính

伾

伾
pī
phi
⼈bộ nhân · 7 nét

nhiều; đông đúc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhiều; đông đúc

  2. 貳形tính từ

    mạnh mẽ; hùng mạnh

伾
pī
phi
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu