Tới nội dung chính

伽

伽
jiā
già
⼈bộ nhân · 7 nét

âm phiên tự "già" (dùng để phiên âm)

1 nghĩa#17425
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    âm phiên tự "già" (dùng để phiên âm)

伽
gā
già
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu