Tới nội dung chính

伻

伻
bēng
bình
⼈bộ nhân · 7 nét

khiến; làm cho; sai khiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khiến; làm cho; sai khiến

伻
bēng
bình
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu