Tới nội dung chính

伛

伛
yǔ
ủ
⼈bộ nhân · 6 nét

lưng còng; gù lưng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lưng còng; gù lưng

    • ,。

      Ông ấy già rồi, lưng hơi gù.

伛
yǔ
ủ
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu