众说

众说
zhòngshuō
chúng thuyết

nhiều ý kiến; ý kiến chung quanh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiều ý kiến; ý kiến chung quanh

    • Có nhiều ý kiến khác nhau.

  2. danh từ

    diverse opinions → nhiều ý kiến; chúng thuyết

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.