Tới nội dung chính

伋

伋
jí
cấp
⼈bộ nhân · 5 nét

giả tạo; không thực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giả tạo; không thực

伋
jí
cấp
BỘ THỦ⼈
5 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu