Tới nội dung chính

伉

伉
kàng
kháng
⼈bộ nhân · 6 nét

bạn đời; vợ/chồng

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bạn đời; vợ/chồng

    • 。

      Tình vợ chồng sâu đậm.

  2. 貳形tính từ

    to lớn; cao lớn

    • 。

      Anh ấy có vóc dáng cao lớn.

  3. 參

    mạnh; cường tráng

  4. 肆形tính từ

    mạnh mẽ; cường tráng; (của vợ chồng) sánh đôi

    • 。

      Anh ấy rất khỏe mạnh.

  5. 伍

    thẳng thắn; ngay thẳng

伉
kàng
kháng
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu