Tới nội dung chính

伈

伈
xǐn
tẩm
⼈bộ nhân · 6 nét

lo lắng; hồi hộp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lo lắng; hồi hộp

  2. 貳形tính từ

    sợ hãi; lo sợ

伈
xǐn
tẩm
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu