Tới nội dung chính

伀

伀
zhōng
chung
⼈bộ nhân · 6 nét

bất an; lo lắng; không yên

2 nghĩa#38561
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bất an; lo lắng; không yên

  2. 貳

    bồn chồn; xao động

伀
zhōng
chung
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu