Tới nội dung chính

价值观

价值观
jiàzhíguān
giá trị quan

hệ thống giá trị; quan niệm giá trị

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18010
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hệ thống giá trị; quan niệm giá trị

    • 。

      Giá trị quan của mỗi người đều khác nhau.

价
jiè
giá
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu