Tới nội dung chính

仨

仨
sā
ta
⼈bộ nhân · 5 nét

(khẩu) ba; ba cái; ba người

1 nghĩa#25833
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    (khẩu) ba; ba cái; ba người

    • 。

      Ba chúng tôi cùng đi.

仨
sā
ta
BỘ THỦ⼈
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu