以降

以降
jiàng
dĩ giáng

từ … trở đi; kể từ (một mốc thời gian trong quá khứ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. giới từ

    từ … trở đi; kể từ (một mốc thời gian trong quá khứ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))BỘ

以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.