- 人nhân(người (tượng hình))HỘI Ý
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
(của kỹ nữ hoặc nô tỳ) hoàn lương; được trả tự do
(của kỹ nữ hoặc nô tỳ) hoàn lương; được trả tự do
Sau khi được giải phóng, cô ấy đã có một cuộc sống hạnh phúc.
(của người làm nghề mại dâm) hoàn lương; lấy chồng bỏ nghề
Cô ấy quyết định hoàn lương.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
(của kỹ nữ hoặc nô tỳ) hoàn lương; được trả tự do
(của kỹ nữ hoặc nô tỳ) hoàn lương; được trả tự do
Sau khi được giải phóng, cô ấy đã có một cuộc sống hạnh phúc.
(của người làm nghề mại dâm) hoàn lương; lấy chồng bỏ nghề
Cô ấy quyết định hoàn lương.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.