从母

从母
cóng
tòng mẫu

dì; vợ lẽ của cha (trong gia đình truyền thống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dì; vợ lẽ của cha (trong gia đình truyền thống)

    • Cô ấy là dì của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))HỘI Ý

Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.