从医

从医
cóng
tòng y

hành nghề y; làm bác sĩ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hành nghề y; làm bác sĩ

    • Anh ấy muốn làm bác sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))HỘI Ý

Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.