介词

介词
jiè
giới từ

giới từ; từ giới thiệu (ngữ pháp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giới từ; từ giới thiệu (ngữ pháp)

    • Giới từ là hư từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.