今朝

今朝
jīnzhāo
kim triêu

(văn) hiện tại; thời nay; ngày nay

2 nghĩa#43571
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) hiện tại; thời nay; ngày nay

  2. danh từ

    hôm nay; buổi sáng hôm nay (khẩu ngữ địa phương)

    • Hôm nay thời tiết rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.