Tới nội dung chính

仉

仉
Zhǎng
chưởng
⼈bộ nhân · 4 nét

họ Chưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Chưởng

仉
Zhǎng
chưởng
BỘ THỦ⼈
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu