人链

人链
rénliàn
nhân liên

dây chuyền người; chuỗi người tiếp sức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây chuyền người; chuỗi người tiếp sức

    • Họ nắm tay nhau tạo thành một chuỗi người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.