人儿

人儿
rénr
nhân nhi

tượng nhỏ; hình người nhỏ

1 nghĩa#27680
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tượng nhỏ; hình người nhỏ

    • Bức tượng nhỏ này rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.