Tới nội dung chính

亵

亵
xiè
tiết
⼇bộ đầu · 12 nét

thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; khiêu dâm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; khiêu dâm

    • 。

      Hành vi báng bổ này là không thể chấp nhận được.

  2. 貳形tính từ

    xúc phạm; thiếu tôn trọng; sàm sỡ

    • 。

      Hành vi này rất bất kính.

亵
xiè
tiết
BỘ THỦ⼇
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu