Tới nội dung chính

亲身

亲身
qīnshēn
thân thân

tự mình trải nghiệm; đích thân

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#21133
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tự mình trải nghiệm; đích thân

    • 。

      Anh ấy đã đích thân trải qua chuyện này.

  2. 貳副trạng từ

    bản thân; của mình; nhà mình

    • 。

      Anh ấy đã tự mình trải qua chuyện này.

亲
qīn
thân
BỘ THỦ⽴
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu