Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
五院
Ngũ Viện (năm cơ quan hành chính của Trung Hoa Dân Quốc theo hiến pháp Tôn Trung Sơn: Hành Chính Viện, Lập Pháp Viện, Tư Pháp Viện, Khảo Thí Viện, Giám Sát Viện)
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ngũ Viện (năm cơ quan hành chính của Trung Hoa Dân Quốc theo hiến pháp Tôn Trung Sơn: Hành Chính Viện, Lập Pháp Viện, Tư Pháp Viện, Khảo Thí Viện, Giám Sát Viện)
- 。
Ngũ viện là các nhánh hành chính của chính phủ Trung Hoa Dân Quốc.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Ngũ Viện (năm cơ quan hành chính của Trung Hoa Dân Quốc theo hiến pháp Tôn Trung Sơn: Hành Chính Viện, Lập Pháp Viện, Tư Pháp Viện, Khảo Thí Viện, Giám Sát Viện)
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ngũ Viện (năm cơ quan hành chính của Trung Hoa Dân Quốc theo hiến pháp Tôn Trung Sơn: Hành Chính Viện, Lập Pháp Viện, Tư Pháp Viện, Khảo Thí Viện, Giám Sát Viện)
- 。
Ngũ viện là các nhánh hành chính của chính phủ Trung Hoa Dân Quốc.
解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.