互访

互访
fǎng
hỗ phỏng

thăm viếng lẫn nhau; trao đổi chuyến thăm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thăm viếng lẫn nhau; trao đổi chuyến thăm

    • Lãnh đạo hai nước trao đổi chuyến thăm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.