互让

互让
ràng
hỗ nhượng

nhường nhịn lẫn nhau

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhường nhịn lẫn nhau

    • Chúng ta nên nhường nhịn nhau.

  2. động từ

    nhường nhịn lẫn nhau; tương nhượng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.