互补

互补
hỗ bổ

bổ sung cho nhau; tương hỗ; bù đắp lẫn nhau

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bổ sung cho nhau; tương hỗ; bù đắp lẫn nhau

    • Tính cách của hai người họ rất bổ sung cho nhau.

  2. động từ

    bổ sung cho nhau; bù đắp lẫn nhau

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.