Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
/
云云
云云
vân vân
vân vân; như vậy; như thế
3 nghĩa#41966
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
vân vân; như vậy; như thế
- 。
Anh ấy đã nói như vậy.
- 貳副trạng từ
loại như vậy; và những thứ tương tự; v.v.
- ,。
Anh ấy đã nói rất nhiều điều, vân vân.
- 參形tính từ
nhiều và lộn xộn; vân vân (v.v.)
- 。
Anh ấy đã nói rất nhiều lý do.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ云云
Phồn thể云
vân vân
vân vân; như vậy; như thế
3 nghĩa#41966
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
vân vân; như vậy; như thế
- 。
Anh ấy đã nói như vậy.
- 貳副trạng từ
loại như vậy; và những thứ tương tự; v.v.
- ,。
Anh ấy đã nói rất nhiều điều, vân vân.
- 參形tính từ
nhiều và lộn xộn; vân vân (v.v.)
- 。
Anh ấy đã nói rất nhiều lý do.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.