Tới nội dung chính

事项

事项
shìxiàng
sự hạng

việc; chuyện; sự việc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19703
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    việc; chuyện; sự việc

  2. 貳名danh từ

    việc; sự việc; chuyện

    • 。

      Xin hãy chú ý những mục sau.

事
shì
sự
BỘ THỦ⼅
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu