了此残生

了此残生
liǎocánshēng
liễu thử tàn sinh

sống nốt những năm tháng còn lại của cuộc đời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sống nốt những năm tháng còn lại của cuộc đời

    • Anh ấy quyết định sống hết quãng đời còn lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • liễu(đứa trẻ sơ sinh (tượng hình, hình người cuộn tròn không có tay))HỘI Ý

Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.