乳酸

乳酸
suān
nhũ toan

axit lactic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit lactic

    • Axit lactic được tạo ra khi cơ thể vận động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.