乳白

乳白
bái
nhũ bạch

trắng sữa; màu trắng sữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    trắng sữa; màu trắng sữa

    • Chiếc áo này màu trắng sữa.

  2. tính từ

    màu trắng sữa

    • Chiếc áo này màu trắng kem.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.