乳猪

乳猪
zhū
nhũ trư

lợn sữa; heo sữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lợn sữa; heo sữa

    • Chúng tôi đã gọi món heo sữa quay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.